Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng mề gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
dành cho món quay, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 236 mg 79%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2880 µg 320%
- Vitamin C 13,1 mg 15%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,82 mg 63%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 276 µg 69%
- Vitamin B12 9,4 µg 392%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 54,1 µg 98%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 18 g | 1,1 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 25 g | 32 | 4,5 g | 0,3 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 50 g | 64 | 9,1 g | 0,6 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 12,5 g | 16 | 2,3 g | 0,1 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 75 g | 95 | 14 g | 0,9 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 100 g | 127 | 18 g | 1,1 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 27 g | 1,7 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 36 g | 2,3 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 45 g | 2,9 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâynguyên con, sống124 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gà nấunội tạng, sống168 kcal / 100 g
- Gà quaythịt, da, nội tạng và cổ, sống213 kcal / 100 g
- Nội tạng gàsống, Brazil128 kcal / 100 g
- Nội tạng gà nấu súpsống154 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Gan gàmọi loại, sống119 kcal / 100 g
- Mề gà tâytất cả các loại, sống111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng mề gà
100 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
100 g Lòng mề gà có 127 kcal, gồm 18 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (25 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (25 g) Lòng mề gà có 32 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (50 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (50 g) Lòng mề gà có 64 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (12,5 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (12,5 g) Lòng mề gà có 16 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (75 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (75 g) Lòng mề gà có 95 kcal, gồm 14 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (100 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (100 g) Lòng mề gà có 127 kcal, gồm 18 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
150 g Lòng mề gà có 191 kcal, gồm 27 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
200 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
200 g Lòng mề gà có 254 kcal, gồm 36 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ