Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18015 g5,9 g10 g
50 g50 g907,6 g2,9 g5,2 g
150 g150 g27023 g8,8 g16 g
200 g200 g36030 g12 g21 g
250 g250 g45038 g15 g26 g

Câu hỏi về Locro

100 g Locro có bao nhiêu calo?

100 g Locro có 180 kcal, gồm 15 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Locro có bao nhiêu calo?

50 g Locro có 90 kcal, gồm 7,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Locro có bao nhiêu calo?

150 g Locro có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Locro có bao nhiêu calo?

200 g Locro có 360 kcal, gồm 30 g đạm, 12 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Locro có bao nhiêu calo?

250 g Locro có 450 kcal, gồm 38 g đạm, 15 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0980F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ