Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ruột và vỏ, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,2 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 9,6 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 535 mg 11%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 2,5 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 148 g | 138 | 3,7 g | 28 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 296 g | 275 | 7,4 g | 56 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 74 g | 69 | 1,9 g | 14 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 444 g | 413 | 11 g | 84 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 592 g | 551 | 15 g | 112 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,3 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 3,8 g | 28 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 5 g | 38 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 6,3 g | 47 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây nướngkhông muối198 kcal / 100 g
- Khoai tây nướng nguyên vỏ90 kcal / 100 g
- Khoai tây nướng cũchỉ thịt, cân có vỏ52 kcal / 100 g
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâysống58 kcal / 100 g
- Potato baked with skin no filling70 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, không muối78 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu không vỏ, thịt, không muối86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nướng
Nướng khoai tây nguyên củ ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, rửa sạch rồi lau khô khoai, dùng nĩa châm vài lỗ và đặt trực tiếp lên vỉ. Khoai cỡ vừa thường chín sau 45–60 phút; dùng que xiên thử, nếu xuyên vào tâm dễ dàng thì khoai đã mềm.
Làm sao để vỏ khoai tây nướng giòn?
Lau khoai thật khô, xoa một lớp dầu mỏng và rắc chút muối lên vỏ trước khi nướng. Đặt khoai trực tiếp lên vỉ, không bọc giấy bạc; giấy bạc giữ hơi nước nên vỏ dễ mềm.
Nên chọn khoai tây nào để nướng nguyên củ?
Chọn củ chắc, không dập, không mọc mầm hay có mảng xanh. Củ bột, ruột bở như khoai tây Russet thường cho phần ruột xốp và vỏ khô giòn; củ nhỏ hơn sẽ chín nhanh hơn.
Khoai tây nướng ăn kèm với gì ngon?
Rạch dọc củ còn nóng, bóp nhẹ hai đầu cho ruột tơi rồi thêm bơ, phô mai, hành lá hoặc kem chua. Bạn cũng có thể ăn cùng đậu hầm, rau củ nướng hay thịt nướng để thành một bữa ăn no.
Khoai tây nướng còn thừa bảo quản thế nào?
Để khoai nguội bớt, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nướng; dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, bỏ giấy bạc nếu có và làm nóng đến khi ruột bốc hơi nóng.
Có thể nướng khoai tây bằng lò vi sóng không?
Có. Châm vài lỗ bằng nĩa, đặt khoai lên đĩa và quay ở mức cao khoảng 5 phút mỗi mặt với củ cỡ vừa; nếu chưa mềm, quay thêm từng phút. Cách này nhanh nhưng vỏ không giòn như nướng lò.
Có nên ăn khoai tây nướng đã mọc mầm hoặc chuyển xanh không?
Không nên ăn phần khoai đã xanh rõ, đắng hoặc mọc nhiều mầm; bỏ cả củ nếu phần xanh lan rộng hay củ nhăn mềm. Với một củ còn chắc chỉ có mầm nhỏ, bỏ mầm và gọt bỏ vùng xanh thật sâu trước khi nấu.
Nguồn: USDA FoodData Central 170093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ