Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 18 g —
  • Natri 46 mg 2%
  • Cholesterol 8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93 µg 10%
  • Vitamin C 13,8 mg 15%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%
  • Choline 20,4 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 84 mg 7%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1651,5 g33 g3,1 g
50 g50 g830,8 g16 g1,5 g
150 g150 g2482,3 g49 g4,6 g
200 g200 g3303,1 g66 g6,2 g
250 g250 g4133,9 g82 g7,7 g

Câu hỏi về Kem Creamsicle nhẹ

100 g Kem Creamsicle nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Kem Creamsicle nhẹ có 165 kcal, gồm 1,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Kem Creamsicle nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Kem Creamsicle nhẹ có 83 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Kem Creamsicle nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Kem Creamsicle nhẹ có 248 kcal, gồm 2,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Kem Creamsicle nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Kem Creamsicle nhẹ có 330 kcal, gồm 3,1 g đạm, 66 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Kem Creamsicle nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Kem Creamsicle nhẹ có 413 kcal, gồm 3,9 g đạm, 82 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ