Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kale, stewed (without addition of salt and fat)
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb2,6 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 2,6 g —
- Natri 98 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 4,3 g | 2,6 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 2,2 g | 1,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 6,5 g | 3,9 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 8,6 g | 5,2 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 11 g | 6,5 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kale, stewed (without addition of salt and fat)
100 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có bao nhiêu calo?
100 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có 44 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có bao nhiêu calo?
50 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có 22 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có bao nhiêu calo?
150 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có 66 kcal, gồm 6,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có bao nhiêu calo?
200 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có 88 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có bao nhiêu calo?
250 g Kale, stewed (without addition of salt and fat) có 110 kcal, gồm 11 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ