Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kale and feta cheese salad
Calo và thông tin dinh dưỡng
121
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb3,1 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,8 g —
- Natri 386 mg 17%
- Cholesterol 12,1 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 231 µg 26%
- Vitamin C 33,1 mg 37%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 10%
- Vitamin K 151 µg 126%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 49,2 µg 12%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 15,2 mg 4%
- Phốt pho 88,7 mg 7%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 5,6 µg 10%
- Iốt 3,5 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 4,5 g | 3,1 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 2,2 g | 1,6 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 6,7 g | 4,7 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 8,9 g | 6,3 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 11 g | 7,9 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kale and feta cheese salad
100 g Kale and feta cheese salad có bao nhiêu calo?
100 g Kale and feta cheese salad có 121 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Kale and feta cheese salad có bao nhiêu calo?
50 g Kale and feta cheese salad có 61 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Kale and feta cheese salad có bao nhiêu calo?
150 g Kale and feta cheese salad có 182 kcal, gồm 6,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Kale and feta cheese salad có bao nhiêu calo?
200 g Kale and feta cheese salad có 242 kcal, gồm 8,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Kale and feta cheese salad có bao nhiêu calo?
250 g Kale and feta cheese salad có 303 kcal, gồm 11 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ