Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, soft serve
Calo và thông tin dinh dưỡng
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb20 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 18 g —
- Natri 49 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 131 mg 10%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 6,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 3,7 g | 20 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,9 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 5,6 g | 30 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 7,4 g | 40 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 9,3 g | 50 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice cream, soft serve
100 g Ice cream, soft serve có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, soft serve có 99 kcal, gồm 3,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Ice cream, soft serve có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, soft serve có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ice cream, soft serve có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, soft serve có 149 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Ice cream, soft serve có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, soft serve có 198 kcal, gồm 7,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Ice cream, soft serve có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, soft serve có 248 kcal, gồm 9,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F78 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ