Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hỗn hợp các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang dầu, không có đậu phộng, hơi mặn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 607 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 50 g 64%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 5,2 g —
- Natri 143 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 7,7 mg 51%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 104 µg 26%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 5,2 mg 29%
- Magiê 275 mg 65%
- Phốt pho 433 mg 35%
- Kali 714 mg 15%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 1,7 mg 187%
- Mangan 2,1 mg 93%
- Selen 139 µg 253%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 607 | 18 g | 18 g | 50 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 172 | 5,1 g | 5,1 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 344 | 10 g | 10 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 86 | 2,5 g | 2,5 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 516 | 15 g | 15 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 688 | 20 g | 20 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 8,9 g | 9 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 911 | 27 g | 27 g | 75 g |
| 200 g | 200 g | 1214 | 36 g | 36 g | 100 g |
| 250 g | 250 g | 1518 | 45 g | 45 g | 125 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộngkhông muối612 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt có đậu phộngkhông muối629 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khôkhông thêm muối493 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt với nam việt quấtkhông muối555 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang dầu, không có đậu phộng, không thêm muối615 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạtđrang rang, có muối637 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạnh nhân hạt điều và óc chókhông muối610 kcal / 100 g
- Hạt điềurang dầu, không muối580 kcal / 100 g
Câu hỏi về hỗn hợp các loại hạt
100 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g hỗn hợp các loại hạt có 607 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 50 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) hỗn hợp các loại hạt có 172 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) hỗn hợp các loại hạt có 344 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) hỗn hợp các loại hạt có 86 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) hỗn hợp các loại hạt có 516 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) hỗn hợp các loại hạt có 688 kcal, gồm 20 g đạm, 20 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g hỗn hợp các loại hạt có 304 kcal, gồm 8,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g hỗn hợp các loại hạt có 911 kcal, gồm 27 g đạm, 27 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ