Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 543 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 45 g 57%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 7,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g54321 g9,1 g45 g
50 g50 g27211 g4,6 g22 g
150 g150 g81532 g14 g67 g
200 g200 g108642 g18 g90 g
250 g250 g135853 g23 g112 g

Câu hỏi về Hạt dẻ cười

100 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

100 g Hạt dẻ cười có 543 kcal, gồm 21 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

50 g Hạt dẻ cười có 272 kcal, gồm 11 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

150 g Hạt dẻ cười có 815 kcal, gồm 32 g đạm, 14 g carbohydrate và 67 g chất béo.

200 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

200 g Hạt dẻ cười có 1086 kcal, gồm 42 g đạm, 18 g carbohydrate và 90 g chất béo.

250 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

250 g Hạt dẻ cười có 1358 kcal, gồm 53 g đạm, 23 g carbohydrate và 112 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ