Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ cười
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
592
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb11 g
Chất béo48 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 592 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 48 g 62%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 9,5 g 34%
- Đường 5,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 592 | 24 g | 11 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 296 | 12 g | 5,4 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 888 | 36 g | 16 g | 73 g |
| 200 g | 200 g | 1184 | 48 g | 22 g | 97 g |
| 250 g | 250 g | 1480 | 60 g | 27 g | 121 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ cười rangkhông thêm muối631 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cười rang muốicó muối617 kcal / 100 g
- Đậu phộngkhông muối627 kcal / 100 g
- Hạt phỉkhông muối670 kcal / 100 g
- Hạt điềukhông muối615 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtkhông muối658 kcal / 100 g
- Pistachio nut581 kcal / 100 g
- Pistachio nut salt581 kcal / 100 g
- Pistachio nut unsalted574 kcal / 100 g
- Hạnh nhânkhông muối595 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
100 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ cười có 592 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ cười có 296 kcal, gồm 12 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ cười có 888 kcal, gồm 36 g đạm, 16 g carbohydrate và 73 g chất béo.
200 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ cười có 1184 kcal, gồm 48 g đạm, 22 g carbohydrate và 97 g chất béo.
250 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ cười có 1480 kcal, gồm 60 g đạm, 27 g carbohydrate và 121 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ