Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ cười
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
555
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb16 g
Chất béo43 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 555 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 43 g 54%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 7,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 555 | 23 g | 16 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 278 | 12 g | 7,9 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 833 | 35 g | 24 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 1110 | 47 g | 32 g | 85 g |
| 250 g | 250 g | 1388 | 59 g | 40 g | 106 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
100 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ cười có 555 kcal, gồm 23 g đạm, 16 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ cười có 278 kcal, gồm 12 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ cười có 833 kcal, gồm 35 g đạm, 24 g carbohydrate và 64 g chất béo.
200 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ cười có 1110 kcal, gồm 47 g đạm, 32 g carbohydrate và 85 g chất béo.
250 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ cười có 1388 kcal, gồm 59 g đạm, 40 g carbohydrate và 106 g chất béo.
Nguồn: slv 1570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ