Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 588 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 6,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58823 g8,6 g49 g
50 g50 g29412 g4,3 g25 g
150 g150 g88235 g13 g74 g
200 g200 g117646 g17 g99 g
250 g250 g147058 g22 g123 g

Câu hỏi về Hạt dẻ cười

100 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

100 g Hạt dẻ cười có 588 kcal, gồm 23 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

50 g Hạt dẻ cười có 294 kcal, gồm 12 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

150 g Hạt dẻ cười có 882 kcal, gồm 35 g đạm, 13 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

200 g Hạt dẻ cười có 1176 kcal, gồm 46 g đạm, 17 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

250 g Hạt dẻ cười có 1470 kcal, gồm 58 g đạm, 22 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H250700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ