Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ cười
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang không chất béo
603
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb7,6 g
Chất béo49 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 603 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 16 g 58%
- Đường 6,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 603 | 24 g | 7,6 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 302 | 12 g | 3,8 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 905 | 36 g | 11 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1206 | 48 g | 15 g | 99 g |
| 250 g | 250 g | 1508 | 61 g | 19 g | 123 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
100 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ cười có 603 kcal, gồm 24 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ cười có 302 kcal, gồm 12 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ cười có 905 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 74 g chất béo.
200 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ cười có 1206 kcal, gồm 48 g đạm, 15 g carbohydrate và 99 g chất béo.
250 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ cười có 1508 kcal, gồm 61 g đạm, 19 g carbohydrate và 123 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H250600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ