Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger with cheese, lidl
Calo và thông tin dinh dưỡng
310
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb26 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 482 mg 21%
- Cholesterol 22,3 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0,23 mg 0%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 21,3 µg 5%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 21,2 mg 5%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 9,4 µg 17%
- Iốt 6,7 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 13 g | 26 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 6,5 g | 13 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 20 g | 38 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 26 g | 51 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 33 g | 64 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hamburger with cheese, lidl
100 g Hamburger with cheese, lidl có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger with cheese, lidl có 310 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Hamburger with cheese, lidl có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger with cheese, lidl có 155 kcal, gồm 6,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Hamburger with cheese, lidl có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger with cheese, lidl có 465 kcal, gồm 20 g đạm, 38 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Hamburger with cheese, lidl có bao nhiêu calo?
200 g Hamburger with cheese, lidl có 620 kcal, gồm 26 g đạm, 51 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Hamburger with cheese, lidl có bao nhiêu calo?
250 g Hamburger with cheese, lidl có 775 kcal, gồm 33 g đạm, 64 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ