Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger, mcfeast, mcdonald's
Calo và thông tin dinh dưỡng
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb15 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 1 g 3%
- Đường 1,9 g —
- Natri 373 mg 16%
- Cholesterol 29,7 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52,6 µg 6%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 0,17 µg 1%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 8,4 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 16,7 µg 4%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
Khoáng chất
- Canxi 76 mg 6%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 246 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 12 µg 22%
- Iốt 21,4 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 13 g | 15 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 6,5 g | 7,7 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 20 g | 23 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 26 g | 31 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 33 g | 38 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hamburger, mcfeast, mcdonald's
100 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có 212 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có 106 kcal, gồm 6,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có 318 kcal, gồm 20 g đạm, 23 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có bao nhiêu calo?
200 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có 424 kcal, gồm 26 g đạm, 31 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có bao nhiêu calo?
250 g Hamburger, mcfeast, mcdonald's có 530 kcal, gồm 33 g đạm, 38 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ