Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 620 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Vitamin B12 15 µg 625%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 5,6 mg 31%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8716 g2,9 g1,5 g
50 g50 g447,8 g1,5 g0,8 g
150 g150 g13123 g4,4 g2,3 g
200 g200 g17431 g5,8 g3 g
250 g250 g21839 g7,3 g3,8 g

Câu hỏi về Hải sản tuyển chọn

100 g Hải sản tuyển chọn có bao nhiêu calo?

100 g Hải sản tuyển chọn có 87 kcal, gồm 16 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Hải sản tuyển chọn có bao nhiêu calo?

50 g Hải sản tuyển chọn có 44 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Hải sản tuyển chọn có bao nhiêu calo?

150 g Hải sản tuyển chọn có 131 kcal, gồm 23 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Hải sản tuyển chọn có bao nhiêu calo?

200 g Hải sản tuyển chọn có 174 kcal, gồm 31 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Hải sản tuyển chọn có bao nhiêu calo?

250 g Hải sản tuyển chọn có 218 kcal, gồm 39 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ