Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 3,8 g | 31 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 1,9 g | 16 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 5,7 g | 47 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 7,6 g | 62 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 9,5 g | 78 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo trắng
100 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
100 g Gạo trắng có 201 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
50 g Gạo trắng có 101 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
150 g Gạo trắng có 302 kcal, gồm 5,7 g đạm, 47 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
200 g Gạo trắng có 402 kcal, gồm 7,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
250 g Gạo trắng có 503 kcal, gồm 9,5 g đạm, 78 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ