Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fruitbar w nuts
Calo và thông tin dinh dưỡng
424
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb48 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 424 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 45 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 424 | 7,8 g | 48 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 212 | 3,9 g | 24 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 636 | 12 g | 71 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 848 | 16 g | 95 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1060 | 20 g | 119 g | 52 g |
Câu hỏi về Fruitbar w nuts
100 g Fruitbar w nuts có bao nhiêu calo?
100 g Fruitbar w nuts có 424 kcal, gồm 7,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Fruitbar w nuts có bao nhiêu calo?
50 g Fruitbar w nuts có 212 kcal, gồm 3,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Fruitbar w nuts có bao nhiêu calo?
150 g Fruitbar w nuts có 636 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Fruitbar w nuts có bao nhiêu calo?
200 g Fruitbar w nuts có 848 kcal, gồm 16 g đạm, 95 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Fruitbar w nuts có bao nhiêu calo?
250 g Fruitbar w nuts có 1060 kcal, gồm 20 g đạm, 119 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ