Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Feijão catarino, seco, demolhado, cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb14 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 6 g | 14 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 3 g | 7,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 9 g | 21 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 12 g | 28 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 15 g | 35 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Feijão catarino seco cru302 kcal / 100 g
- Feijão encarnado seco demolhado cozido90 kcal / 100 g
- Favas secas demolhadas cozidas90 kcal / 100 g
- Grão-de-bico demolhado cozido119 kcal / 100 g
- Lentilhas secas demolhadas cozidas115 kcal / 100 g
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
- Soja cozida sem sal151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Feijão catarino, seco, demolhado, cozido
100 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
100 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có 88 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
50 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có 44 kcal, gồm 3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
150 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có 132 kcal, gồm 9 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
200 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
250 g Feijão catarino, seco, demolhado, cozido có 220 kcal, gồm 15 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 240003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ