Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fat powder, for food industry
Calo và thông tin dinh dưỡng
729
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb27 g
Chất béo70 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 729 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 70 g 90%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 8,3 mg 0%
- Cholesterol 2,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 10,5 mg 70%
- Vitamin K 75,2 µg 63%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1,8 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 0,84 mg 0%
- Phốt pho 6,7 mg 1%
- Kali 4,7 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,07 µg 0%
- Iốt 2,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 729 | 0 g | 27 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 365 | 0 g | 14 g | 35 g |
| 150 g | 150 g | 1094 | 0 g | 40 g | 105 g |
| 200 g | 200 g | 1458 | 0,1 g | 54 g | 140 g |
| 250 g | 250 g | 1823 | 0,1 g | 67 g | 175 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fat powder, for food industry
100 g Fat powder, for food industry có bao nhiêu calo?
100 g Fat powder, for food industry có 729 kcal, gồm 0 g đạm, 27 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Fat powder, for food industry có bao nhiêu calo?
50 g Fat powder, for food industry có 365 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 35 g chất béo.
150 g Fat powder, for food industry có bao nhiêu calo?
150 g Fat powder, for food industry có 1094 kcal, gồm 0 g đạm, 40 g carbohydrate và 105 g chất béo.
200 g Fat powder, for food industry có bao nhiêu calo?
200 g Fat powder, for food industry có 1458 kcal, gồm 0,1 g đạm, 54 g carbohydrate và 140 g chất béo.
250 g Fat powder, for food industry có bao nhiêu calo?
250 g Fat powder, for food industry có 1823 kcal, gồm 0,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 175 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ