Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 198 mg 9%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 4,7 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,76 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%
  • Choline 12,7 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Selen 4,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1314,1 g19 g4,1 g
1 khẩu phần250 g32810 g47 g10 g
2 khẩu phần500 g65521 g94 g20 g
½ khẩu phần125 g1645,1 g24 g5,1 g
3 khẩu phần750 g98331 g141 g30 g
4 khẩu phần1000 g131041 g188 g41 g
50 g50 g662,1 g9,4 g2 g
150 g150 g1976,2 g28 g6,1 g
200 g200 g2628,2 g38 g8,1 g

Câu hỏi về Dukboki or Tteokbokki, Korean

100 g Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

100 g Dukboki or Tteokbokki, Korean có 131 kcal, gồm 4,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

1 khẩu phần (250 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (250 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có 328 kcal, gồm 10 g đạm, 47 g carbohydrate và 10 g chất béo.

2 khẩu phần (500 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (500 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có 655 kcal, gồm 21 g đạm, 94 g carbohydrate và 20 g chất béo.

½ khẩu phần (125 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (125 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có 164 kcal, gồm 5,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

3 khẩu phần (750 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (750 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có 983 kcal, gồm 31 g đạm, 141 g carbohydrate và 30 g chất béo.

4 khẩu phần (1000 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1000 g) Dukboki or Tteokbokki, Korean có 1310 kcal, gồm 41 g đạm, 188 g carbohydrate và 41 g chất béo.

50 g Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

50 g Dukboki or Tteokbokki, Korean có 66 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Dukboki or Tteokbokki, Korean có bao nhiêu calo?

150 g Dukboki or Tteokbokki, Korean có 197 kcal, gồm 6,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58150520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ