Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 112 mg 5%
- Cholesterol 120 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
- Choline 114 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,9 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 28 g | 0 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 24 g | 0 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 335 | 48 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 12 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 502 | 72 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 670 | 96 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 14 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 56 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 71 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tây có da nướngtất cả các loại, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây có datất cả các loại, tươi sống156 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâyphần bán lẻ, sống118 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Đùi gà tây nướnggà, đùi, chỉ thịt, nướng194 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, quay199 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà tây có da
100 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà tây có da có 197 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà tây có da có 167 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà tây có da có 335 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà tây có da có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà tây có da có 502 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà tây có da có 670 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà tây có da có 99 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà tây có da có 296 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ