Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 12 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 35 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 46 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 58 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, quay232 kcal / 100 g
- Một phần tư đùi gàcòn da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo219 kcal / 100 g
- Đùi gà tâybỏ da, chiên không dầu mỡ (lò nướng)189 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gànạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo234 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo141 kcal / 100 g
- Cánh gànạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo263 kcal / 100 g
- Ức gànạc, còn da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 226 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 113 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 339 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
200 g Đùi gà có 452 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
250 g Đùi gà có 565 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ