Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 28 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 14 g | 0 g | 8,4 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 42 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 56 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 70 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà nướngcó da, không dầu, không muối267 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàchỉ có thịt, đã nấu chín, quay203 kcal / 100 g
- Cánh gà tâygà mái, thịt và da, nướng222 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, sống105 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gànạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo234 kcal / 100 g
- Da gànướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo435 kcal / 100 g
- Gà nguyên connạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên hoặc nướng barbecue, có thêm chất béo260 kcal / 100 g
- Đùi gànạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo226 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà
100 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà có 263 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà có 132 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
150 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà có 395 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
200 g Cánh gà có 526 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
250 g Cánh gà có 658 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ