Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, caramen hóa
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb33 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 0,6 g | 33 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 0,3 g | 16 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 0,8 g | 49 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 1,1 g | 65 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 1,4 g | 82 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dứa
100 g Dứa có bao nhiêu calo?
100 g Dứa có 136 kcal, gồm 0,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Dứa có bao nhiêu calo?
50 g Dứa có 68 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dứa có bao nhiêu calo?
150 g Dứa có 204 kcal, gồm 0,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Dứa có bao nhiêu calo?
200 g Dứa có 272 kcal, gồm 1,1 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Dứa có bao nhiêu calo?
250 g Dứa có 340 kcal, gồm 1,4 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0195C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ