Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ ăn được, đông lạnh, chưa chuẩn bị
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb4,1 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 22 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 2,8 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,4 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 4,2 g | 6,2 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 5,6 g | 8,2 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 7 g | 10 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu tuyết
100 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Đậu tuyết có 42 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Đậu tuyết có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Đậu tuyết có 63 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Đậu tuyết có 84 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Đậu tuyết có 105 kcal, gồm 7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ