Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41,8 µg 5%
  • Vitamin C 20,6 mg 23%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g312,3 g3,4 g0,3 g
50 g50 g151,1 g1,7 g0,2 g
150 g150 g463,4 g5,1 g0,5 g
200 g200 g624,5 g6,8 g0,6 g
250 g250 g775,6 g8,5 g0,8 g

Câu hỏi về Đậu Hà Lan ngọt

100 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Đậu Hà Lan ngọt có 31 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Đậu Hà Lan ngọt có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Đậu Hà Lan ngọt có 46 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Đậu Hà Lan ngọt có 62 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Đậu Hà Lan ngọt có 77 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ