Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb20 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 8,7 g 31%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 8,8 g | 20 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 4,4 g | 10 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 13 g | 30 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 18 g | 40 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 22 g | 50 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen nấu chínnấu chín (50% đậu 50% nước), với dầu và gia vị, không muối73 kcal / 100 g
- Đậu đen mắtluộc, đã ráo nước, không dầu, không muối112 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt cuahạt non, luộc, để ráo, có muối94 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt trắnghạt chưa chín, nấu chín, luộc, ráo nước, không có muối97 kcal / 100 g
- Súp đậu đencó mì ống, có rau củ, có muối59 kcal / 100 g
- Đậu đỏtươi, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo144 kcal / 100 g
- Đậu queđông lạnh, luộc trong nước cất, không muối, để ráo31 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhphơi khô, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo147 kcal / 100 g
- Đậu đen với thịt xông khóivới dầu, hành tây và tỏi, không muối199 kcal / 100 g
- Đậu đen uradnguyên hạt, phơi khô, luộc trong nước không muối89 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đen
100 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đen có 140 kcal, gồm 8,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đen có 70 kcal, gồm 4,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đen có 210 kcal, gồm 13 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
200 g Đậu đen có 280 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
250 g Đậu đen có 350 kcal, gồm 22 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ