Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chín, nấu chín, luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 8,7 g 31%
- Đường 0,3 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 149 µg 37%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 70 mg 17%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 8,9 g | 15 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 172 g | 227 | 15 g | 26 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 344 g | 454 | 31 g | 52 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 86 g | 114 | 7,6 g | 13 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 516 g | 681 | 46 g | 78 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 688 g | 908 | 61 g | 103 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 4,4 g | 7,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 13 g | 23 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 18 g | 30 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 22 g | 38 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen nấu chínnấu chín (50% đậu 50% nước), với dầu và gia vị, không muối73 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt cualuộc117 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt trắnghạt chưa chín, nấu chín, luộc, ráo nước, không có muối97 kcal / 100 g
- Đậu đen mắtluộc, đã ráo nước, không dầu, không muối112 kcal / 100 g
- Đậu đen Ấn Độhạt già, nấu chín, luộc, không muối105 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, nấu chín, luộc, không có muối127 kcal / 100 g
- Đậu pháphạt trưởng thành, nấu chín, luộc, không muối129 kcal / 100 g
- Hạt đậu tằm giànấu chín, luộc, không muối110 kcal / 100 g
- Súp đậu đenvới rau củ, có muối48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đen
100 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đen có 132 kcal, gồm 8,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (172 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (172 g) Đậu đen có 227 kcal, gồm 15 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (344 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (344 g) Đậu đen có 454 kcal, gồm 31 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (86 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (86 g) Đậu đen có 114 kcal, gồm 7,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (516 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (516 g) Đậu đen có 681 kcal, gồm 46 g đạm, 78 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (688 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (688 g) Đậu đen có 908 kcal, gồm 61 g đạm, 103 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đen có 66 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đen có 198 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ