Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đen Ấn Độ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 2 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 94 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 63 mg 15%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 7,5 g | 12 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 189 | 14 g | 22 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 378 | 27 g | 43 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 95 | 6,8 g | 11 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 567 | 41 g | 65 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 756 | 54 g | 86 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 3,8 g | 6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 11 g | 18 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 15 g | 24 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 19 g | 30 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu xanhhạt chín, sống347 kcal / 100 g
- Đậu uradĐậu urad, hạt trưởng thành, khô341 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhnảy mầm, sống56 kcal / 100 g
- Giá đậu đậu xanhluộc trong nước không muối25 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu lăng giànấu chín, luộc, không muối116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đen Ấn Độ
100 g Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đen Ấn Độ có 105 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Đậu đen Ấn Độ có 189 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Đậu đen Ấn Độ có 378 kcal, gồm 27 g đạm, 43 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Đậu đen Ấn Độ có 95 kcal, gồm 6,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Đậu đen Ấn Độ có 567 kcal, gồm 41 g đạm, 65 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Đậu đen Ấn Độ có 756 kcal, gồm 54 g đạm, 86 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đen Ấn Độ có 53 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu đen Ấn Độ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đen Ấn Độ có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ