Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 316 mg 105%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 85 mg 2%
  • Kẽm 2,9 mg 27%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 40,3 µg 73%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15721 g0,1 g7,3 g
50 g50 g7911 g0 g3,6 g
150 g150 g23632 g0,1 g11 g
200 g200 g31443 g0,2 g15 g
250 g250 g39354 g0,2 g18 g

Câu hỏi về Dạ dày lợn

100 g Dạ dày lợn có bao nhiêu calo?

100 g Dạ dày lợn có 157 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Dạ dày lợn có bao nhiêu calo?

50 g Dạ dày lợn có 79 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Dạ dày lợn có bao nhiêu calo?

150 g Dạ dày lợn có 236 kcal, gồm 32 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Dạ dày lợn có bao nhiêu calo?

200 g Dạ dày lợn có 314 kcal, gồm 43 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Dạ dày lợn có bao nhiêu calo?

250 g Dạ dày lợn có 393 kcal, gồm 54 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ