Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cozido à portuguesa
Calo và thông tin dinh dưỡng
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb6,2 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 6,8 g | 6,2 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 3,4 g | 3,1 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 10 g | 9,3 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 14 g | 12 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 17 g | 16 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cozido à portuguesa
100 g Cozido à portuguesa có bao nhiêu calo?
100 g Cozido à portuguesa có 120 kcal, gồm 6,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Cozido à portuguesa có bao nhiêu calo?
50 g Cozido à portuguesa có 60 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Cozido à portuguesa có bao nhiêu calo?
150 g Cozido à portuguesa có 180 kcal, gồm 10 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cozido à portuguesa có bao nhiêu calo?
200 g Cozido à portuguesa có 240 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cozido à portuguesa có bao nhiêu calo?
250 g Cozido à portuguesa có 300 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: portfir 1020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ