Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm sushi trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
shari, giấm gạo, không dầu, có đường, có muối
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb29 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 2,3 g | 29 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,2 g | 15 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 3,5 g | 44 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 4,7 g | 58 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 5,9 g | 73 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm sushi trắng
100 g Cơm sushi trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cơm sushi trắng có 131 kcal, gồm 2,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cơm sushi trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cơm sushi trắng có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cơm sushi trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cơm sushi trắng có 197 kcal, gồm 3,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cơm sushi trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cơm sushi trắng có 262 kcal, gồm 4,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cơm sushi trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cơm sushi trắng có 328 kcal, gồm 5,9 g đạm, 73 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0711A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ