Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 366 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 144 mg 12%
  • Kali 356 mg 8%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12419 g2,7 g4,2 g
50 g50 g629,5 g1,4 g2,1 g
150 g150 g18629 g4,1 g6,3 g
200 g200 g24838 g5,4 g8,4 g
250 g250 g31048 g6,8 g11 g

Câu hỏi về Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade

100 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có 124 kcal, gồm 19 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có 62 kcal, gồm 9,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có 186 kcal, gồm 29 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có 248 kcal, gồm 38 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, stir-fried with peppers in black bean sauce, homemade có 310 kcal, gồm 48 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ