Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 322 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 20 mg 22%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 14 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 426 mg 9%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16018 g4,8 g7 g
50 g50 g809,2 g2,4 g3,5 g
150 g150 g24028 g7,2 g11 g
200 g200 g32037 g9,6 g14 g
250 g250 g40046 g12 g18 g

Câu hỏi về Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade

100 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có 160 kcal, gồm 18 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có 80 kcal, gồm 9,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có 240 kcal, gồm 28 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có 320 kcal, gồm 37 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, stir-fried with mushrooms and cashew nuts, homemade có 400 kcal, gồm 46 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ