Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 26 g | 0,3 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 13 g | 0,1 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 38 g | 0,4 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 51 g | 0,6 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 64 g | 0,7 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt
100 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có 231 kcal, gồm 26 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có 347 kcal, gồm 38 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có 462 kcal, gồm 51 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Meat, chicken, in small pieces, fried (with soy oil), with lemon juice, with salt có 578 kcal, gồm 64 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0998F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ