Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19922 g0 g12 g
50 g50 g10011 g0 g6,1 g
150 g150 g29933 g0 g18 g
200 g200 g39844 g0 g24 g
250 g250 g49856 g0 g30 g

Câu hỏi về Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil

100 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có 199 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có 299 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có 398 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, cockerel, roasted, without oil có 498 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0250F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ