Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất làm ngọt aspartame
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng viên
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 600 mg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 11 g | – | 0 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 5,5 g | – | 0 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 17 g | – | 0 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 22 g | – | 0 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 28 g | – | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất làm ngọt aspartame
100 g Chất làm ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
100 g Chất làm ngọt aspartame có 44 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất làm ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
50 g Chất làm ngọt aspartame có 22 kcal, gồm 5,5 g đạm, – carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất làm ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
150 g Chất làm ngọt aspartame có 66 kcal, gồm 17 g đạm, – carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chất làm ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
200 g Chất làm ngọt aspartame có 88 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chất làm ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
250 g Chất làm ngọt aspartame có 110 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ