Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất tạo ngọt aspartame
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
368
calokcal mỗi 100 g
Đạm92 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 92 g 184%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 92 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 46 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 138 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 184 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 230 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất tạo ngọt aspartame
100 g Chất tạo ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
100 g Chất tạo ngọt aspartame có 368 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất tạo ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
50 g Chất tạo ngọt aspartame có 184 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất tạo ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
150 g Chất tạo ngọt aspartame có 552 kcal, gồm 138 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chất tạo ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
200 g Chất tạo ngọt aspartame có 736 kcal, gồm 184 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chất tạo ngọt aspartame có bao nhiêu calo?
250 g Chất tạo ngọt aspartame có 920 kcal, gồm 230 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0090N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ