Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 406 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 97 g 35%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4063 g97 g0 g
50 g50 g2031,5 g49 g0 g
150 g150 g6094,5 g146 g0 g
200 g200 g8126 g194 g0 g
250 g250 g10157,5 g243 g0 g

Câu hỏi về Sweetener, aspartam, powder

100 g Sweetener, aspartam, powder có bao nhiêu calo?

100 g Sweetener, aspartam, powder có 406 kcal, gồm 3 g đạm, 97 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sweetener, aspartam, powder có bao nhiêu calo?

50 g Sweetener, aspartam, powder có 203 kcal, gồm 1,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sweetener, aspartam, powder có bao nhiêu calo?

150 g Sweetener, aspartam, powder có 609 kcal, gồm 4,5 g đạm, 146 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sweetener, aspartam, powder có bao nhiêu calo?

200 g Sweetener, aspartam, powder có 812 kcal, gồm 6 g đạm, 194 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Sweetener, aspartam, powder có bao nhiêu calo?

250 g Sweetener, aspartam, powder có 1015 kcal, gồm 7,5 g đạm, 243 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 39 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ