Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất tạo ngọt sucralose
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
365
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb91 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 0 g | 91 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 0 g | 46 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 0 g | 137 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 0 g | 182 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 0 g | 228 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất tạo ngọt sucralose
100 g Chất tạo ngọt sucralose có bao nhiêu calo?
100 g Chất tạo ngọt sucralose có 365 kcal, gồm 0 g đạm, 91 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất tạo ngọt sucralose có bao nhiêu calo?
50 g Chất tạo ngọt sucralose có 183 kcal, gồm 0 g đạm, 46 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất tạo ngọt sucralose có bao nhiêu calo?
150 g Chất tạo ngọt sucralose có 548 kcal, gồm 0 g đạm, 137 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chất tạo ngọt sucralose có bao nhiêu calo?
200 g Chất tạo ngọt sucralose có 730 kcal, gồm 0 g đạm, 182 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chất tạo ngọt sucralose có bao nhiêu calo?
250 g Chất tạo ngọt sucralose có 913 kcal, gồm 0 g đạm, 228 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0056N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ