Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
chứa sucralose
345
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb90 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 90 g 33%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 87 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 0 g | 90 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 0 g | 45 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 0 g | 135 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 0 g | 180 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 0 g | 225 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột
100 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có bao nhiêu calo?
100 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có 345 kcal, gồm 0 g đạm, 90 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có bao nhiêu calo?
50 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có 173 kcal, gồm 0 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có bao nhiêu calo?
150 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có 518 kcal, gồm 0 g đạm, 135 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có bao nhiêu calo?
200 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có 690 kcal, gồm 0 g đạm, 180 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có bao nhiêu calo?
250 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng bột có 863 kcal, gồm 0 g đạm, 225 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ