Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên
Calo và thông tin dinh dưỡng
chứa sucralose
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb55 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 54 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 0 g | 55 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 0 g | 28 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 0 g | 83 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 0 g | 111 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 0 g | 139 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên
100 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
100 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 216 kcal, gồm 0 g đạm, 55 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
50 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 108 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
150 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 324 kcal, gồm 0 g đạm, 83 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
200 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 432 kcal, gồm 0 g đạm, 111 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
250 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 540 kcal, gồm 0 g đạm, 139 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ