Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên
Calo và thông tin dinh dưỡng
chứa saccharin và sucralose
5
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 5 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 5 | 1,3 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,7 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 8 | 2 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 10 | 2,6 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 13 | 3,3 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên
100 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
100 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 5 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
50 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 3 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
150 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 8 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
200 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 10 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có bao nhiêu calo?
250 g Chất tạo ngọt cường độ cao dạng viên có 13 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ