Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên
Calo và thông tin dinh dưỡng
chứa cỏ ngọt
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb27 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 14 g 51%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 0,6 g | 27 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 0,3 g | 13 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 0,9 g | 40 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 1,2 g | 54 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 1,5 g | 67 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên
100 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có bao nhiêu calo?
100 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có 133 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có bao nhiêu calo?
50 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có 67 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có bao nhiêu calo?
150 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có 200 kcal, gồm 0,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có bao nhiêu calo?
200 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có 266 kcal, gồm 1,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có bao nhiêu calo?
250 g Chất làm ngọt nhân tạo dạng viên có 333 kcal, gồm 1,5 g đạm, 67 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ