Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 365 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 89 g 32%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 81 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 4 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3652,2 g89 g0 g
50 g50 g1831,1 g45 g0 g
150 g150 g5483,3 g134 g0 g
200 g200 g7304,3 g178 g0 g
250 g250 g9135,4 g223 g0 g

Câu hỏi về Chất làm ngọt aspartame Equal

100 g Chất làm ngọt aspartame Equal có bao nhiêu calo?

100 g Chất làm ngọt aspartame Equal có 365 kcal, gồm 2,2 g đạm, 89 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Chất làm ngọt aspartame Equal có bao nhiêu calo?

50 g Chất làm ngọt aspartame Equal có 183 kcal, gồm 1,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Chất làm ngọt aspartame Equal có bao nhiêu calo?

150 g Chất làm ngọt aspartame Equal có 548 kcal, gồm 3,3 g đạm, 134 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Chất làm ngọt aspartame Equal có bao nhiêu calo?

200 g Chất làm ngọt aspartame Equal có 730 kcal, gồm 4,3 g đạm, 178 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Chất làm ngọt aspartame Equal có bao nhiêu calo?

250 g Chất làm ngọt aspartame Equal có 913 kcal, gồm 5,4 g đạm, 223 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ