Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chamuça
Calo và thông tin dinh dưỡng
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb39 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 9,1 g | 39 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 4,6 g | 20 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 14 g | 59 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 18 g | 79 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 23 g | 98 g | 41 g |
Câu hỏi về Chamuça
100 g Chamuça có bao nhiêu calo?
100 g Chamuça có 344 kcal, gồm 9,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Chamuça có bao nhiêu calo?
50 g Chamuça có 172 kcal, gồm 4,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Chamuça có bao nhiêu calo?
150 g Chamuça có 516 kcal, gồm 14 g đạm, 59 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Chamuça có bao nhiêu calo?
200 g Chamuça có 688 kcal, gồm 18 g đạm, 79 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Chamuça có bao nhiêu calo?
250 g Chamuça có 860 kcal, gồm 23 g đạm, 98 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: portfir 369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ