Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Camarão cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0,4 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 23 g | 0,4 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 11 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 34 g | 0,6 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 45 g | 0,8 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 57 g | 1 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Camarão cozido
100 g Camarão cozido có bao nhiêu calo?
100 g Camarão cozido có 99 kcal, gồm 23 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Camarão cozido có bao nhiêu calo?
50 g Camarão cozido có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Camarão cozido có bao nhiêu calo?
150 g Camarão cozido có 149 kcal, gồm 34 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Camarão cozido có bao nhiêu calo?
200 g Camarão cozido có 198 kcal, gồm 45 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Camarão cozido có bao nhiêu calo?
250 g Camarão cozido có 248 kcal, gồm 57 g đạm, 1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: portfir 971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ