Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lagostim cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,2 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 21 g | 0,2 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 11 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 32 g | 0,3 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 42 g | 0,4 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 53 g | 0,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lagostim cozido
100 g Lagostim cozido có bao nhiêu calo?
100 g Lagostim cozido có 90 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Lagostim cozido có bao nhiêu calo?
50 g Lagostim cozido có 45 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lagostim cozido có bao nhiêu calo?
150 g Lagostim cozido có 135 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Lagostim cozido có bao nhiêu calo?
200 g Lagostim cozido có 180 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Lagostim cozido có bao nhiêu calo?
250 g Lagostim cozido có 225 kcal, gồm 53 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ