Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cám ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
thô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 79 g 282%
- Đường 0 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 8,4 g | 6,6 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 76 g | 170 | 6,4 g | 5 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 152 g | 340 | 13 g | 10 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 38 g | 85 | 3,2 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 228 g | 511 | 19 g | 15 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 304 g | 681 | 25 g | 20 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 4,2 g | 3,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 13 g | 10 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 17 g | 13 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 21 g | 17 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cám ngô
100 g Cám ngô có bao nhiêu calo?
100 g Cám ngô có 224 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (76 g) Cám ngô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (76 g) Cám ngô có 170 kcal, gồm 6,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (152 g) Cám ngô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (152 g) Cám ngô có 340 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (38 g) Cám ngô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (38 g) Cám ngô có 85 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (228 g) Cám ngô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (228 g) Cám ngô có 511 kcal, gồm 19 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (304 g) Cám ngô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (304 g) Cám ngô có 681 kcal, gồm 25 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Cám ngô có bao nhiêu calo?
50 g Cám ngô có 112 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cám ngô có bao nhiêu calo?
150 g Cám ngô có 336 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ